ficus bengalensis

ficus bengalensis

A large ficus bengalensis tree stands in a park with its distinctive aerial roots reaching toward the ground.

Định nghĩa

Danh từ: Ficus bengalensis (cây đa) một loại cây nguồn gốc từ Đông Ấn, đặc trưng bởi khả năng mọc ra các rễ khí sinh từ cành, chúng phát triển xuống đất tạo thành các thân phụ, giúp cây lan rộng ra nhiều diện tích.

dụ sử dụng
  • (Cây đa được biết đến với khả năng tạo thành một tán rộng lớn nhờ các rễ khí sinh.)
  • (Ở nhiều công viên nhiệt đới, cây đa được trồng làm cây che bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ficus bengalensis" thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc thực vật học để chỉ chính xác loài cây này, khác với các loại cây cùng chi khác như (cây bồ đề) hay (cây cao su).
    • The ficus bengalensis is a keystone species in its native ecosystem, providing food and shelter for many animals. (Cây đa một loài chủ chốt trong hệ sinh thái bản địa, cung cấp thức ăn nơicho nhiều loài động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây đa (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Banyan tree (n): Tên tiếng Anh thông dụng cho .
  • Rễ khí sinh (n): Rễ mọc từ cành trên không, đặc trưng của cây đa.
Từ đồng nghĩa
  • Cây đa cổ thụ: chỉ những cây đa già, lớn tuổi.
  • Cây đa búp đỏ: một giống cây đa khác, nhưng thường bị nhầm lẫn với .
Các cụm từ liên quan
  • Aerial roots of ficus bengalensis: rễ khí sinh của cây đa.

    • The aerial roots of ficus bengalensis can grow down to the ground and form new trunks. (Rễ khí sinh của cây đa có thể mọc xuống đất tạo thành các thân mới.)
  • Canopy of ficus bengalensis: tán của cây đa.

    • The canopy of ficus bengalensis provides extensive shade. (Tán của cây đa cung cấp bóng mát rộng lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Under the banyan tree": dưới gốc cây đa (thường dùng để chỉ nơi họp mặt, nghỉ ngơi trong văn hóa Ấn Độ Đông Nam Á).
    • Villagers often gather under the banyan tree to discuss community matters. (Dân làng thường tụ tập dưới gốc cây đa để bàn chuyện làng xóm.)